セル組立分解 [Tổ Lập Phân Giải]
セルくみたてぶんかい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lắp ráp và tháo rời ô
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lắp ráp và tháo rời ô