セル化 [Hóa]
セルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
đóng gói ô
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
đóng gói ô