セルフプロデュース
セルフ・プロデュース
Danh từ chung
nhấn mạnh điểm tốt của bản thân; thể hiện bản thân một cách tích cực
🔗 自己演出・じこえんしゅつ
Danh từ chung
tự sản xuất (album, phim, v.v.)