Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
セム人
[Nhân]
セムじん
🔊
Danh từ chung
người Semite
Hán tự
人
Nhân
người
Từ liên quan đến セム人
セム語派
セムごは
ngữ hệ Semit