セフレ
セクフレ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bạn tình; bạn tình không ràng buộc

JP: セフレがりないっていうの?

VI: Bạn đang nói là không đủ bạn tình sao?

🔗 セックスフレンド

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼくおくさんよりセフレがほしいのです。
Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.