セクト主義 [Chủ Nghĩa]
セクトしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa bè phái
Danh từ chung
chủ nghĩa bè phái
🔗 セクショナリズム
Danh từ chung
chủ nghĩa bè phái
Danh từ chung
chủ nghĩa bè phái
🔗 セクショナリズム