スーツ姿 [Tư]

スーツすがた

Danh từ chung

người mặc vest

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムのスーツ姿すがたも、だいぶさまになってきたな。
Bộ vest của Tom giờ đã trông khá ổn đấy.
トムはスーツとネクタイ姿すがたでパーティーにあらわれた。
Tom đã xuất hiện tại bữa tiệc trong bộ com-lê và cà vạt.