スースー
すーすー

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

mát mẻ

Danh từ chung

tiếng thở

JP: スープをむときスースーいうおとをたててはいけない。

VI: Khi uống súp, bạn không được phát ra tiếng sột soạt.