スワヒリ語 [Ngữ]

スワヒリご

Danh từ chung

tiếng Swahili

JP: 彼女かのじょ英語えいごはなし、そのうえスワヒリはなす。

VI: Cô ấy nói tiếng Anh và còn nói thêm tiếng Swahili nữa.