スロート
Danh từ chung
họng
🔗 喉・のど
Danh từ chung
cổ (phần hẹp của dụng cụ)
Danh từ chung
cổ vợt
Danh từ chung
họng
🔗 喉・のど
Danh từ chung
cổ (phần hẹp của dụng cụ)
Danh từ chung
cổ vợt