スローダンス
スロー・ダンス

Danh từ chung

nhảy chậm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

読書どくしょ暖炉だんろがわうのとスローダンスがき。
Cô ấy thích đọc sách và ôm nhau bên lò sưởi, và cũng thích nhảy chậm.