スリング

Danh từ chung

dây đeo

🔗 石つぶて

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

cocktail sling (ví dụ: Singapore sling)

🔗 シンガポールスリング

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

dây đeo hàng hóa

🔗 カーゴスリング

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

dây đeo em bé

🔗 ベイビースリング