スリスリ
すりすり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ôm ấp; cọ xát; âu yếm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スリに注意ちゅうい
Cảnh giác với kẻ móc túi.
スリにあってしまいました。
Tôi đã bị kẻ móc túi lấy mất đồ.
スリにはけろ。
Hãy cảnh giác với kẻ móc túi.
スリにをつけて。
Hãy cẩn thận với kẻ móc túi.
スリにご用心ようじん
Cẩn thận kẻ móc túi.
スリに用心ようじん
Hãy cảnh giác với kẻ móc túi.
まわりさんがスリをつかまえたよ。
Cảnh sát đã bắt được tên trộm ví.
婦警ふけいがスリをつかまえたんだ。
Nữ cảnh sát đã bắt kẻ móc túi.
スリにはけなさい。
Hãy cẩn thận với kẻ móc túi.
ここではスリにをつけて。
Hãy cẩn thận với kẻ móc túi ở đây.