Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スラム
🔊
Danh từ chung
đòn slam
🔗 ボディスラム
Từ liên quan đến スラム
ゲットー
khu ổ chuột