スライダー
スライダ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

cầu trượt

Danh từ chung

cần trượt

Danh từ chung

cầu trượt

Danh từ chung

tay kéo khóa

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

bánh mì kẹp nhỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ウォータースライダーでみずしぶきをげてあそ子供こどもたち。
Trẻ em vui đùa và làm bắn nước khắp nơi trên đường trượt nước.
ウォータースライダー、ジャッボーンとすべってちる子供こどもたち。
Trẻ em trượt xuống từ đường trượt nước và rơi xuống với tiếng "bụp".