スライスチーズ
スライス・チーズ

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

phô mai lát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チーズはうすくスライスするかちいさなかくりにします。
Pho mát được thái lát mỏng hoặc cắt thành hạt lựu nhỏ.
チーズはほそくスライスするかちいさくキューブじょうにカットします。
Pho mát được thái lát mỏng hoặc cắt thành hạt lựu nhỏ.