スモア
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
s'more (món ăn vặt ngọt)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スモアって食べたことある?
Bạn đã từng ăn S'mores chưa?