スマートウォッチ
スマートウオッチ
スマート・ウォッチ
スマート・ウオッチ
Danh từ chung
đồng hồ thông minh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スマートウォッチを買ってあげようよ。
Chúng ta hãy mua đồng hồ thông minh tặng nhé.
トムって、スマートウォッチ持ってるのよ。
Tom có đồng hồ thông minh đấy.