スポーン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Trò chơi điện tử
sinh sản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
モブがスポーンしないように松明を置いといて。
Để đèn dầu lại để ngăn mob sinh sôi nhé.