スポーツ記者 [Kí Giả]

スポーツきしゃ

Danh từ chung

nhà báo thể thao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはスポーツ記者きしゃになりたい。
Tôi muốn trở thành phóng viên thể thao.

Hán tự

Từ liên quan đến スポーツ記者