Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スポーツ紙
[Chỉ]
スポーツし
🔊
Danh từ chung
báo thể thao
🔗 スポーツ新聞
Hán tự
紙
Chỉ
giấy