Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スポーツ指導者
[Chỉ Đạo Giả]
スポーツしどうしゃ
🔊
Danh từ chung
huấn luyện viên thể thao
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
者
Giả
người