Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スペ語
[Ngữ]
スペご
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
tiếng Tây Ban Nha
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ