スペルミス
スペル・ミス

Danh từ chung

lỗi chính tả

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スペルミスをよくするんだ。
Tôi thường mắc lỗi chính tả.
おれ、スペルミスがおおいんだ。
Tôi hay mắc lỗi chính tả.