Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スペイン王国
[Vương Quốc]
スペインおうこく
🔊
Danh từ chung
Vương quốc Tây Ban Nha
Hán tự
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
国
Quốc
quốc gia