Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スプロール現象
[Hiện Tượng]
スプロールげんしょう
🔊
Danh từ chung
hiện tượng lan rộng
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
象
Tượng
voi; hình dạng
Từ liên quan đến スプロール現象
アーバンスプロール
sự mở rộng đô thị
コナベーション
khu đô thị
コナーベーション
khu đô thị
スプロール
nằm dài
連接都市
れんせつとし
khu đô thị liên kết