スプリンクラー設備 [Thiết Bị]
スプリンクラーせつび
Danh từ chung
hệ thống vòi phun nước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この建物には、スプリンクラー設備がある。
Tòa nhà này có hệ thống phun nước tự động.