Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スピード狂
[Cuồng]
スピードきょう
🔊
Danh từ chung
Kẻ cuồng tốc độ
Hán tự
狂
Cuồng
điên cuồng