スピリチュアル
スピリチャル

Tính từ đuôi na

tâm linh

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

bài hát tôn giáo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オラクルマスターってうからスピリチュアル関係かんけいかとおもったらコンピューター関係かんけいじゃん。つまらん。
Nghe nói là Oracle Master tưởng liên quan đến tâm linh ai ngờ lại là về máy tính, chán thật.