Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スピノザ主義
[Chủ Nghĩa]
スピノザしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa Spinoza
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa