スパークリング
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chungTính từ đuôi na
sủi bọt
🔗 発泡性
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chungTính từ đuôi na
sủi bọt
🔗 発泡性