スパルタ教育 [Giáo Dục]
スパルタきょういく
Danh từ chung
giáo dục khắc nghiệt; đào tạo khắc nghiệt; giáo dục kiểu Sparta
Danh từ chung
giáo dục khắc nghiệt; đào tạo khắc nghiệt; giáo dục kiểu Sparta