Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スパイ衛星
[Vệ Tinh]
スパイえいせい
🔊
Danh từ chung
vệ tinh do thám
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu