スノーブーツ
スノー・ブーツ

Danh từ chung

giày tuyết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人々ひとびと一団いちだんはスノーブーツをいて出発しゅっぱつした。
Một nhóm người đã lên đường với giày tuyết.