ストーキング

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

theo dõi

JP: まさか花子はなこさんをストーキングするなんて・・・!最近さいきん、おとなしいから油断ゆだんしたわ!

VI: Không ngờ Hanako lại bị theo dõi, tôi đã lơ là vì cô ấy gần đây trở nên hiền lành!