ストレス耐性 [Nại Tính]
ストレスたいせい
Danh từ chung
khả năng chịu đựng căng thẳng; khả năng chịu đựng áp lực
Danh từ chung
khả năng chịu đựng căng thẳng; khả năng chịu đựng áp lực