Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ストア学派
[Học Phái]
ストアがくは
🔊
Danh từ chung
trường phái Stoic
Hán tự
学
Học
học; khoa học
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
Từ liên quan đến ストア学派
ストイック
khắc kỷ