Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ステレオ写真
[Tả Chân]
ステレオしゃしん
🔊
Danh từ chung
nhiếp ảnh stereo
Hán tự
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế