スチルマン
Danh từ chung
người làm việc tại lò chưng cất (rượu whisky, v.v.)
công nhân chăm sóc lò chưng cất (rượu whisky, v.v.)
Danh từ chung
người làm việc tại lò chưng cất (rượu whisky, v.v.)
công nhân chăm sóc lò chưng cất (rượu whisky, v.v.)