スタ連 [Liên]

スタれん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ viết tắt

dán nhãn dán (trong ứng dụng nhắn tin); đăng một lượng lớn emoji lớn trong cuộc trò chuyện

🔗 スタ爆; スタンプ