スタンディング
Danh từ chung
đứng
Danh từ chung
đứng yên (kỹ thuật đua xe đạp)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
bảng xếp hạng
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
thường trực