スタン

Danh từ chung

choáng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

リサはスタンにうらみがある。
Lisa có thù hận với Stan.
スタンはリズにむかしから片思かたおもいしてきた。
Stan đã thầm yêu Liz từ lâu.