Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スコットランド英語
[Anh Ngữ]
スコットランドえいご
🔊
Danh từ chung
tiếng Anh Scotland
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ