スケーター

Danh từ chung

người trượt băng

JP: スケーターはこまのようにくるくるまわった。

VI: Vận động viên trượt băng quay như con quay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのスケーターはこおりうえでぐるぐるまわった。
Vận động viên trượt băng đó quay tròn trên mặt băng.