スクール水着 [Thủy Khán]
スクールみずぎ
Danh từ chung
đồ bơi học sinh
đồ bơi một mảnh màu xanh theo quy định cho học sinh
Danh từ chung
đồ bơi học sinh
đồ bơi một mảnh màu xanh theo quy định cho học sinh