スクールバス
スクール・バス

Danh từ chung

xe buýt trường học

JP: スクールバスが学生がくせいえきから大学だいがく構内こうないまではこんでいる。

VI: Xe buýt trường đang đưa sinh viên từ ga đến khuôn viên trường đại học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スクールバスがあるの?
Có xe bus đưa đón học sinh không?
スクールバスがはしれませんでした。
Xe buýt trường không thể chạy được.
スクールバスがいっちゃった!
Xe buýt trường đã đi mất rồi!