スクロール
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cuộn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
下にスクロールして。
Cuộn xuống dưới.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cuộn