Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スクラム
🔊
Danh từ chung
dừng khẩn cấp (lò phản ứng hạt nhân)
Từ liên quan đến スクラム
消え失せる
きえうせる
biến mất; tan biến