Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スキタイ人
[Nhân]
スキタイじん
🔊
Danh từ chung
người Scythia; Scythian
Hán tự
人
Nhân
người