Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スカート内盗撮
[Nội Đạo Toát]
スカートないとうさつ
🔊
Danh từ chung
chụp lén dưới váy
🔗 盗撮
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
撮
Toát
chụp ảnh